quercus coccinea

quercus coccinea

The quercus coccinea stands tall in the forest, its leaves a brilliant scarlet.

Định nghĩa

Danh từ: Quercus coccinea một loài cây sồi (thuộc chi Quercus) nguồn gốc từ miền đông Hoa Kỳ miền nam Canada. Đây cây rụng cỡ trung bình đến lớn, thân dày, gỗ chắc, chia 7 thùy sâu chuyển sang màu đỏ tươi vào mùa thu.

dụ sử dụng
  • (Cây nổi tiếng với tán đỏ rực vào mùa thu.)
  • (Trong các khu rừngmiền đông Bắc Mỹ, bạn có thể tìm thấy nhiều cây .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under a quercus coccinea": ở dưới bóng cây sồi (thường dùng trong văn cảnh mô tả thiên nhiên).
    • We picnicked under a large quercus coccinea. (Chúng tôi ngoại dưới một cây quercus coccinea lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Quercus (danh từ): chi thực vật gồm các loài sồi dẻ.
    • Quercus is a diverse genus of trees. (Chi Quercus một nhóm cây đa dạng.)
  • Coccinea (tính từ, dạng Latinh): nghĩa "đỏ tươi", mô tả màu sắc đặc trưng của cây này vào mùa thu.
Từ đồng nghĩa
  • Sồi đỏ tươi (cách gọi thông thường trong tiếng Việt, không phải tên chính thức).
  • Scarlet oak (tên tiếng Anh phổ biến của loài này).
Các cụm từ liên quan
  • Quercus coccinea forest: rừng cây sồi .
    • The quercus coccinea forest turns into a sea of red in October. (Rừng cây quercus coccinea biến thành biển đỏ vào tháng Mười.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến quercus coccinea đây tên khoa học của một loài thực vật.